ONE Logo

CVE đến YER

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CVE/YER 2.47 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng YER
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 YER
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 YER
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 YER
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 YER
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 YER
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 YER

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Rial Yemen

CVE YER
1 2.47
5 12.37
10 24.75
20 49.51
50 123.78
100 247.56
250 618.90
500 1237.81
1000 2475.62

Chuyển đổi Rial Yemen thành Escudo Cape Verde

YER CVE
1 0.40
5 2.01
10 4.03
20 8.07
50 20.19
100 40.39
250 100.98
500 201.96
1000 403.93

Thông tin thêm về CVE hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ