ONE Logo

CVE đến VUV

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
VUV - Vatu Vanuatu select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Vt

Tỷ giá hối đoái CVE/VUV 1.23 đã cập nhật 48 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-vuv
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Vatu Vanuatu là tiền tệ của Vanuatu

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng VUV
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 VUV
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 VUV
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 VUV
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 VUV
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 VUV
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 VUV

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Vatu Vanuatu

CVE VUV
1 1.23
5 6.17
10 12.34
20 24.68
50 61.71
100 123.42
250 308.57
500 617.14
1000 1234.29

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Escudo Cape Verde

VUV CVE
1 0.81
5 4.05
10 8.10
20 16.20
50 40.50
100 81.01
250 202.54
500 405.09
1000 810.18

Thông tin thêm về CVE hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ