ONE Logo

CVE đến UAH

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CVE/UAH 0.46290 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 UAH
1% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 UAH
2% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 UAH
3% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 UAH
4% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 UAH
5% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 UAH

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Hryvnia Ukraina

CVE UAH
1 0.46
5 2.31
10 4.62
20 9.25
50 23.14
100 46.28
250 115.72
500 231.44
1000 462.89

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Escudo Cape Verde

UAH CVE
1 2.16
5 10.80
10 21.60
20 43.20
50 108.01
100 216.02
250 540.07
500 1080.14
1000 2160.29

Thông tin thêm về CVE hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ