ONE Logo

CVE đến RUB

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CVE/RUB 0.81223 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 RUB
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 RUB
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 RUB
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 RUB
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 RUB
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 RUB

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Rúp Nga

CVE RUB
1 0.81
5 4.06
10 8.12
20 16.24
50 40.61
100 81.22
250 203.05
500 406.11
1000 812.22

Chuyển đổi Rúp Nga thành Escudo Cape Verde

RUB CVE
1 1.23
5 6.15
10 12.31
20 24.62
50 61.55
100 123.11
250 307.79
500 615.59
1000 1231.18

Thông tin thêm về CVE hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ