ONE Logo

CVE đến NPR

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CVE/NPR 1.59 đã cập nhật 47 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 NPR
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 NPR
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 NPR
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 NPR
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 NPR
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 NPR

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Rupee Nepal

CVE NPR
1 1.59
5 7.97
10 15.95
20 31.91
50 79.78
100 159.56
250 398.90
500 797.80
1000 1595.61

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Escudo Cape Verde

NPR CVE
1 0.63
5 3.13
10 6.26
20 12.53
50 31.33
100 62.67
250 156.67
500 313.35
1000 626.71

Thông tin thêm về CVE hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ