ONE Logo

CVE đến MNT

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CVE/MNT 37.22 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.63 MNT
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.63 MNT
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.63 MNT
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.63 MNT
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.63 MNT
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.63 MNT

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Tugrik Mông Cổ

CVE MNT
1 37.22
5 186.11
10 372.22
20 744.45
50 1861.12
100 3722.25
250 9305.62
500 18611.25
1000 37222.50

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Escudo Cape Verde

MNT CVE
1 0.027
5 0.13
10 0.27
20 0.54
50 1.34
100 2.68
250 6.71
500 13.43
1000 26.86

Thông tin thêm về CVE hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ