ONE Logo

CVE đến MAD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái CVE/MAD 0.096687 đã cập nhật 9 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 MAD
1% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 MAD
2% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 MAD
3% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 MAD
4% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 MAD
5% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 MAD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Dirham Ma-rốc

CVE MAD
1 0.097
5 0.48
10 0.97
20 1.93
50 4.83
100 9.66
250 24.17
500 48.34
1000 96.68

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Escudo Cape Verde

MAD CVE
1 10.34
5 51.71
10 103.42
20 206.85
50 517.13
100 1034.26
250 2585.66
500 5171.32
1000 10342.64

Thông tin thêm về CVE hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ