ONE Logo

CVE đến LYD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái CVE/LYD 0.066159 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LYD
1% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LYD
2% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LYD
3% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LYD
4% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LYD
5% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LYD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Dinar Libi

CVE LYD
1 0.066
5 0.33
10 0.66
20 1.32
50 3.30
100 6.61
250 16.53
500 33.07
1000 66.15

Chuyển đổi Dinar Libi thành Escudo Cape Verde

LYD CVE
1 15.11
5 75.57
10 151.15
20 302.30
50 755.75
100 1511.51
250 3778.78
500 7557.57
1000 15115.14

Thông tin thêm về CVE hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ