ONE Logo

CVE đến LVL

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái CVE/LVL 0.0062760 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LVL
1% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LVL
2% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LVL
3% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LVL
4% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LVL
5% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 LVL

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Lats Latvia

CVE LVL
1 0.0063
5 0.031
10 0.063
20 0.13
50 0.31
100 0.63
250 1.56
500 3.13
1000 6.27

Chuyển đổi Lats Latvia thành Escudo Cape Verde

LVL CVE
1 159.33
5 796.68
10 1593.36
20 3186.73
50 7966.84
100 15933.68
250 39834.21
500 79668.43
1000 159336.86

Thông tin thêm về CVE hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ