ONE Logo

CVE đến KMF

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
KMF - Franc Comoros select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái CVE/KMF 4.45 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-kmf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Franc Comoros (KMF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Franc Comoros (KMF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang KMF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Franc Comoros là tiền tệ của Comoros

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng KMF
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.96 KMF
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.96 KMF
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.96 KMF
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.96 KMF
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.96 KMF
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.96 KMF

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Franc Comoros

CVE KMF
1 4.45
5 22.25
10 44.51
20 89.02
50 222.55
100 445.10
250 1112.76
500 2225.53
1000 4451.07

Chuyển đổi Franc Comoros thành Escudo Cape Verde

KMF CVE
1 0.22
5 1.12
10 2.24
20 4.49
50 11.23
100 22.46
250 56.16
500 112.33
1000 224.66

Thông tin thêm về CVE hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ