ONE Logo

CVE đến JPY

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái CVE/JPY 1.68 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 JPY
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 JPY
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 JPY
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 JPY
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 JPY
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.98 JPY

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Yên Nhật

CVE JPY
1 1.68
5 8.42
10 16.85
20 33.70
50 84.27
100 168.54
250 421.36
500 842.72
1000 1685.45

Chuyển đổi Yên Nhật thành Escudo Cape Verde

JPY CVE
1 0.59
5 2.96
10 5.93
20 11.86
50 29.66
100 59.33
250 148.32
500 296.65
1000 593.31

Thông tin thêm về CVE hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ