ONE Logo

CVE đến ISK

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái CVE/ISK 1.30 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 ISK
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 ISK
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 ISK
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 ISK
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 ISK
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.99 ISK

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Króna Iceland

CVE ISK
1 1.30
5 6.50
10 13.00
20 26.01
50 65.03
100 130.06
250 325.16
500 650.33
1000 1300.67

Chuyển đổi Króna Iceland thành Escudo Cape Verde

ISK CVE
1 0.77
5 3.84
10 7.68
20 15.37
50 38.44
100 76.88
250 192.20
500 384.41
1000 768.83

Thông tin thêm về CVE hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ