ONE Logo

CVE đến GNF

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái CVE/GNF 90.89 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 CVE 0.010 CVE 0.091 GNF
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.091 GNF
2% 1 CVE 0.010 CVE 0.091 GNF
3% 1 CVE 0.010 CVE 0.091 GNF
4% 1 CVE 0.010 CVE 0.091 GNF
5% 1 CVE 0.010 CVE 0.091 GNF

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Franc Guinea

CVE GNF
1 90.89
5 454.45
10 908.90
20 1817.80
50 4544.50
100 9089.01
250 22722.53
500 45445.06
1000 90890.12

Chuyển đổi Franc Guinea thành Escudo Cape Verde

GNF CVE
1 0.011
5 0.055
10 0.11
20 0.22
50 0.55
100 1.10
250 2.75
500 5.50
1000 11.00

Thông tin thêm về CVE hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ