ONE Logo

CVE đến CNY

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái CVE/CNY 0.070276 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 CNY
1% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 CNY
2% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 CNY
3% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 CNY
4% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 CNY
5% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 CNY

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Nhân dân tệ

CVE CNY
1 0.070
5 0.35
10 0.70
20 1.40
50 3.51
100 7.02
250 17.56
500 35.13
1000 70.27

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Escudo Cape Verde

CNY CVE
1 14.22
5 71.14
10 142.29
20 284.59
50 711.48
100 1422.96
250 3557.42
500 7114.84
1000 14229.69

Thông tin thêm về CVE hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ