ONE Logo

CVE đến BRL

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$

Tỷ giá hối đoái CVE/BRL 0.053016 đã cập nhật 60 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cve-to-brl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng BRL
0% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BRL
1% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BRL
2% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BRL
3% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BRL
4% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BRL
5% 1 CVE 0.010 CVE 1.0 BRL

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Real Braxin

CVE BRL
1 0.053
5 0.27
10 0.53
20 1.06
50 2.65
100 5.30
250 13.25
500 26.50
1000 53.01

Chuyển đổi Real Braxin thành Escudo Cape Verde

BRL CVE
1 18.86
5 94.31
10 188.62
20 377.24
50 943.11
100 1886.23
250 4715.59
500 9431.19
1000 18862.39

Thông tin thêm về CVE hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ