ONE Logo

CRC đến ZAR

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R

Tỷ giá hối đoái CRC/ZAR 0.035358 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-zar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng ZAR
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 ZAR
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 ZAR
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 ZAR
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 ZAR
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 ZAR
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 ZAR

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Rand Nam Phi

CRC ZAR
1 0.035
5 0.18
10 0.35
20 0.71
50 1.76
100 3.53
250 8.83
500 17.67
1000 35.35

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Colón Costa Rica

ZAR CRC
1 28.28
5 141.40
10 282.81
20 565.63
50 1414.09
100 2828.19
250 7070.49
500 14140.98
1000 28281.96

Thông tin thêm về CRC hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ