ONE Logo

CRC đến YER

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CRC/YER 0.52637 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng YER
0% 1 CRC 0.010 CRC 0.99 YER
1% 1 CRC 0.010 CRC 0.99 YER
2% 1 CRC 0.010 CRC 0.99 YER
3% 1 CRC 0.010 CRC 0.99 YER
4% 1 CRC 0.010 CRC 0.99 YER
5% 1 CRC 0.010 CRC 0.99 YER

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Rial Yemen

CRC YER
1 0.53
5 2.63
10 5.26
20 10.52
50 26.31
100 52.63
250 131.59
500 263.18
1000 526.36

Chuyển đổi Rial Yemen thành Colón Costa Rica

YER CRC
1 1.89
5 9.49
10 18.99
20 37.99
50 94.99
100 189.98
250 474.95
500 949.90
1000 1899.81

Thông tin thêm về CRC hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ