ONE Logo

CRC đến XPF

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái CRC/XPF 0.22997 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 XPF
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 XPF
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 XPF
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 XPF
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 XPF
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 XPF

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Franc CFP

CRC XPF
1 0.23
5 1.14
10 2.29
20 4.59
50 11.49
100 22.99
250 57.49
500 114.98
1000 229.96

Chuyển đổi Franc CFP thành Colón Costa Rica

XPF CRC
1 4.34
5 21.74
10 43.48
20 86.96
50 217.42
100 434.84
250 1087.12
500 2174.24
1000 4348.48

Thông tin thêm về CRC hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ