ONE Logo

CRC đến UAH

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CRC/UAH 0.098422 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 UAH
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 UAH
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 UAH
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 UAH
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 UAH
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 UAH

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Hryvnia Ukraina

CRC UAH
1 0.098
5 0.49
10 0.98
20 1.96
50 4.92
100 9.84
250 24.60
500 49.21
1000 98.42

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Colón Costa Rica

UAH CRC
1 10.16
5 50.80
10 101.60
20 203.20
50 508.01
100 1016.03
250 2540.08
500 5080.16
1000 10160.33

Thông tin thêm về CRC hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ