ONE Logo

CRC đến TND

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TND - Dinar Tunisia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ت

Tỷ giá hối đoái CRC/TND 0.0065062 đã cập nhật 1 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-tnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng TND
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TND
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TND
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TND
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TND
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TND
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 TND

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Dinar Tunisia

CRC TND
1 0.0065
5 0.033
10 0.065
20 0.13
50 0.33
100 0.65
250 1.62
500 3.25
1000 6.50

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Colón Costa Rica

TND CRC
1 153.70
5 768.50
10 1537.00
20 3074.00
50 7685.01
100 15370.02
250 38425.06
500 76850.12
1000 153700.25

Thông tin thêm về CRC hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ