ONE Logo

CRC đến RWF

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Franc Rwanda (RWF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái CRC/RWF 3.24 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-rwf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Franc Rwanda (RWF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Franc Rwanda (RWF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang RWF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Franc Rwanda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng RWF
0% 1 CRC 0.010 CRC 0.97 RWF
1% 1 CRC 0.010 CRC 0.97 RWF
2% 1 CRC 0.010 CRC 0.97 RWF
3% 1 CRC 0.010 CRC 0.97 RWF
4% 1 CRC 0.010 CRC 0.97 RWF
5% 1 CRC 0.010 CRC 0.97 RWF

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Franc Rwanda

CRC RWF
1 3.24
5 16.22
10 32.44
20 64.89
50 162.22
100 324.45
250 811.12
500 1622.25
1000 3244.50

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Colón Costa Rica

RWF CRC
1 0.31
5 1.54
10 3.08
20 6.16
50 15.41
100 30.82
250 77.05
500 154.10
1000 308.21

Thông tin thêm về CRC hoặc RWF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc RWF (Franc Rwanda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ