ONE Logo

CRC đến NAD

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NAD - Đô la Namibia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CRC/NAD 0.036362 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-nad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Đô la Namibia là tiền tệ của Namibia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng NAD
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 NAD
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 NAD
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 NAD
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 NAD
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 NAD
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 NAD

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Đô la Namibia

CRC NAD
1 0.036
5 0.18
10 0.36
20 0.73
50 1.81
100 3.63
250 9.09
500 18.18
1000 36.36

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Colón Costa Rica

NAD CRC
1 27.50
5 137.50
10 275.01
20 550.02
50 1375.05
100 2750.11
250 6875.28
500 13750.56
1000 27501.13

Thông tin thêm về CRC hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ