ONE Logo

CRC đến MNT

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CRC/MNT 7.91 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 MNT
1% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 MNT
2% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 MNT
3% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 MNT
4% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 MNT
5% 1 CRC 0.010 CRC 0.92 MNT

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Tugrik Mông Cổ

CRC MNT
1 7.91
5 39.57
10 79.14
20 158.28
50 395.71
100 791.42
250 1978.56
500 3957.13
1000 7914.26

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Colón Costa Rica

MNT CRC
1 0.13
5 0.63
10 1.26
20 2.52
50 6.31
100 12.63
250 31.58
500 63.17
1000 126.35

Thông tin thêm về CRC hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ