ONE Logo

CRC đến LRD

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CRC/LRD 0.39880 đã cập nhật 49 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LRD
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LRD
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LRD
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LRD
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LRD
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 LRD

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Đô la Liberia

CRC LRD
1 0.40
5 1.99
10 3.98
20 7.97
50 19.94
100 39.88
250 99.70
500 199.40
1000 398.80

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Colón Costa Rica

LRD CRC
1 2.50
5 12.53
10 25.07
20 50.14
50 125.37
100 250.74
250 626.87
500 1253.74
1000 2507.49

Thông tin thêm về CRC hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ