ONE Logo

CRC đến KHR

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
KHR - Riel Campuchia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CRC/KHR 8.90 đã cập nhật 16 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-khr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng KHR
0% 1 CRC 0.010 CRC 0.91 KHR
1% 1 CRC 0.010 CRC 0.91 KHR
2% 1 CRC 0.010 CRC 0.91 KHR
3% 1 CRC 0.010 CRC 0.91 KHR
4% 1 CRC 0.010 CRC 0.91 KHR
5% 1 CRC 0.010 CRC 0.91 KHR

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Riel Campuchia

CRC KHR
1 8.90
5 44.54
10 89.08
20 178.17
50 445.43
100 890.86
250 2227.15
500 4454.30
1000 8908.60

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Colón Costa Rica

KHR CRC
1 0.11
5 0.56
10 1.12
20 2.24
50 5.61
100 11.22
250 28.06
500 56.12
1000 112.25

Thông tin thêm về CRC hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ