ONE Logo

CRC đến HRK

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái CRC/HRK 0.014531 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 HRK
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 HRK
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 HRK
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 HRK
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 HRK
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 HRK

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Kuna Croatia

CRC HRK
1 0.015
5 0.073
10 0.15
20 0.29
50 0.73
100 1.45
250 3.63
500 7.26
1000 14.53

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Colón Costa Rica

HRK CRC
1 68.81
5 344.08
10 688.16
20 1376.33
50 3440.82
100 6881.65
250 17204.14
500 34408.28
1000 68816.56

Thông tin thêm về CRC hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ