ONE Logo

CRC đến GNF

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái CRC/GNF 19.32 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 CRC 0.010 CRC 0.81 GNF
1% 1 CRC 0.010 CRC 0.81 GNF
2% 1 CRC 0.010 CRC 0.81 GNF
3% 1 CRC 0.010 CRC 0.81 GNF
4% 1 CRC 0.010 CRC 0.81 GNF
5% 1 CRC 0.010 CRC 0.81 GNF

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Franc Guinea

CRC GNF
1 19.32
5 96.62
10 193.25
20 386.50
50 966.25
100 1932.51
250 4831.27
500 9662.55
1000 19325.10

Chuyển đổi Franc Guinea thành Colón Costa Rica

GNF CRC
1 0.052
5 0.26
10 0.52
20 1.03
50 2.58
100 5.17
250 12.93
500 25.87
1000 51.74

Thông tin thêm về CRC hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ