ONE Logo

CRC đến GMD

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái CRC/GMD 0.16325 đã cập nhật 42 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GMD
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GMD
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GMD
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GMD
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GMD
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GMD

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Dalasi Gambia

CRC GMD
1 0.16
5 0.82
10 1.63
20 3.26
50 8.16
100 16.32
250 40.81
500 81.62
1000 163.24

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Colón Costa Rica

GMD CRC
1 6.12
5 30.62
10 61.25
20 122.51
50 306.28
100 612.56
250 1531.41
500 3062.83
1000 6125.67

Thông tin thêm về CRC hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ