ONE Logo

CRC đến GHS

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GHS - Cedi Ghana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CRC/GHS 0.025426 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-ghs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng GHS
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GHS
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GHS
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GHS
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GHS
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GHS
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 GHS

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Cedi Ghana

CRC GHS
1 0.025
5 0.13
10 0.25
20 0.51
50 1.27
100 2.54
250 6.35
500 12.71
1000 25.42

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Colón Costa Rica

GHS CRC
1 39.32
5 196.64
10 393.29
20 786.59
50 1966.47
100 3932.95
250 9832.39
500 19664.79
1000 39329.59

Thông tin thêm về CRC hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ