ONE Logo

CRC đến DKK

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
DKK - Krone Đan Mạch select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái CRC/DKK 0.014419 đã cập nhật 45 phút trước

https://exchangerates.one/vi/crc-to-dkk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CRC Phí chuyển nhượng DKK
0% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 DKK
1% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 DKK
2% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 DKK
3% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 DKK
4% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 DKK
5% 1 CRC 0.010 CRC 1.0 DKK

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Krone Đan Mạch

CRC DKK
1 0.014
5 0.072
10 0.14
20 0.29
50 0.72
100 1.44
250 3.60
500 7.20
1000 14.41

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Colón Costa Rica

DKK CRC
1 69.35
5 346.77
10 693.54
20 1387.08
50 3467.71
100 6935.42
250 17338.55
500 34677.10
1000 69354.20

Thông tin thêm về CRC hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ