ONE Logo

COP đến MGA

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar

Tỷ giá hối đoái COP/MGA 1.31 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cop-to-mga
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng MGA
0% 1 COP 0.010 COP 0.99 MGA
1% 1 COP 0.010 COP 0.99 MGA
2% 1 COP 0.010 COP 0.99 MGA
3% 1 COP 0.010 COP 0.99 MGA
4% 1 COP 0.010 COP 0.99 MGA
5% 1 COP 0.010 COP 0.99 MGA

Chuyển đổi Peso Colombia thành Ariary Malagasy

COP MGA
1 1.31
5 6.59
10 13.18
20 26.37
50 65.92
100 131.85
250 329.63
500 659.26
1000 1318.52

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Peso Colombia

MGA COP
1 0.76
5 3.79
10 7.58
20 15.16
50 37.92
100 75.84
250 189.60
500 379.21
1000 758.42

Thông tin thêm về COP hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ