ONE Logo

COP đến LRD

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái COP/LRD 0.056076 đã cập nhật 9 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cop-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 COP 0.010 COP 1.0 LRD
1% 1 COP 0.010 COP 1.0 LRD
2% 1 COP 0.010 COP 1.0 LRD
3% 1 COP 0.010 COP 1.0 LRD
4% 1 COP 0.010 COP 1.0 LRD
5% 1 COP 0.010 COP 1.0 LRD

Chuyển đổi Peso Colombia thành Đô la Liberia

COP LRD
1 0.056
5 0.28
10 0.56
20 1.12
50 2.80
100 5.60
250 14.01
500 28.03
1000 56.07

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Peso Colombia

LRD COP
1 17.83
5 89.16
10 178.32
20 356.65
50 891.64
100 1783.28
250 4458.22
500 8916.44
1000 17832.89

Thông tin thêm về COP hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ