ONE Logo

COP đến HNL

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
HNL - Lempira Honduras select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái COP/HNL 0.0082973 đã cập nhật 46 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cop-to-hnl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng HNL
0% 1 COP 0.010 COP 1.0 HNL
1% 1 COP 0.010 COP 1.0 HNL
2% 1 COP 0.010 COP 1.0 HNL
3% 1 COP 0.010 COP 1.0 HNL
4% 1 COP 0.010 COP 1.0 HNL
5% 1 COP 0.010 COP 1.0 HNL

Chuyển đổi Peso Colombia thành Lempira Honduras

COP HNL
1 0.0083
5 0.041
10 0.083
20 0.17
50 0.41
100 0.83
250 2.07
500 4.14
1000 8.29

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Peso Colombia

HNL COP
1 120.52
5 602.60
10 1205.21
20 2410.43
50 6026.07
100 12052.15
250 30130.38
500 60260.76
1000 120521.53

Thông tin thêm về COP hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ