ONE Logo

CNY đến ZAR

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R

Tỷ giá hối đoái CNY/ZAR 2.36 đã cập nhật 37 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-zar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng ZAR
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ZAR
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ZAR
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ZAR
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ZAR
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ZAR
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ZAR

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rand Nam Phi

CNY ZAR
1 2.36
5 11.83
10 23.66
20 47.32
50 118.31
100 236.63
250 591.59
500 1183.18
1000 2366.36

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Nhân dân tệ

ZAR CNY
1 0.42
5 2.11
10 4.22
20 8.45
50 21.12
100 42.25
250 105.64
500 211.29
1000 422.58

Thông tin thêm về CNY hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ