ONE Logo

CNY đến UAH

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CNY/UAH 6.58 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 UAH
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 UAH
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 UAH
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 UAH
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 UAH
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 UAH

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Hryvnia Ukraina

CNY UAH
1 6.58
5 32.93
10 65.86
20 131.73
50 329.34
100 658.69
250 1646.72
500 3293.45
1000 6586.91

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Nhân dân tệ

UAH CNY
1 0.15
5 0.76
10 1.51
20 3.03
50 7.59
100 15.18
250 37.95
500 75.90
1000 151.81

Thông tin thêm về CNY hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ