ONE Logo

CNY đến TWD

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CNY/TWD 4.78 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.95 TWD
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.95 TWD
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.95 TWD
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.95 TWD
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.95 TWD
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.95 TWD

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Đài Loan mới

CNY TWD
1 4.78
5 23.92
10 47.85
20 95.70
50 239.27
100 478.54
250 1196.36
500 2392.72
1000 4785.45

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Nhân dân tệ

TWD CNY
1 0.21
5 1.04
10 2.08
20 4.17
50 10.44
100 20.89
250 52.24
500 104.48
1000 208.96

Thông tin thêm về CNY hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ