ONE Logo

CNY đến TMT

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái CNY/TMT 0.51822 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TMT
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TMT
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TMT
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TMT
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TMT
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TMT

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Manat Turkmenistan

CNY TMT
1 0.52
5 2.59
10 5.18
20 10.36
50 25.91
100 51.82
250 129.55
500 259.10
1000 518.21

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Nhân dân tệ

TMT CNY
1 1.92
5 9.64
10 19.29
20 38.59
50 96.48
100 192.97
250 482.42
500 964.85
1000 1929.70

Thông tin thêm về CNY hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ