ONE Logo

CNY đến TJS

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Somoni Tajikistan (TJS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
TJS - Somoni Tajikistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ЅМ

Tỷ giá hối đoái CNY/TJS 1.36 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-tjs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Somoni Tajikistan (TJS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang TJS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Somoni Tajikistan là tiền tệ của Tajikistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Somoni Tajikistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng TJS
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TJS
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TJS
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TJS
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TJS
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TJS
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 TJS

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Somoni Tajikistan

CNY TJS
1 1.36
5 6.81
10 13.62
20 27.25
50 68.12
100 136.25
250 340.63
500 681.27
1000 1362.54

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Nhân dân tệ

TJS CNY
1 0.73
5 3.66
10 7.33
20 14.67
50 36.69
100 73.39
250 183.47
500 366.95
1000 733.91

Thông tin thêm về CNY hoặc TJS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc TJS (Somoni Tajikistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ