ONE Logo

CNY đến SBD

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la quần đảo Solomon (SBD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
SBD - Đô la quần đảo Solomon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CNY/SBD 1.19 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-sbd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la quần đảo Solomon (SBD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la quần đảo Solomon (SBD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang SBD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Đô la quần đảo Solomon là tiền tệ của Quần đảo Solomon

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Đô la quần đảo Solomon

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng SBD
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 SBD
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 SBD
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 SBD
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 SBD
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 SBD
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 SBD

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la quần đảo Solomon

CNY SBD
1 1.19
5 5.95
10 11.91
20 23.83
50 59.58
100 119.16
250 297.91
500 595.82
1000 1191.65

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon thành Nhân dân tệ

SBD CNY
1 0.84
5 4.19
10 8.39
20 16.78
50 41.95
100 83.91
250 209.79
500 419.58
1000 839.17

Thông tin thêm về CNY hoặc SBD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ