ONE Logo

CNY đến RUB

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CNY/RUB 11.55 đã cập nhật 37 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.88 RUB
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.88 RUB
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.88 RUB
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.88 RUB
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.88 RUB
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.88 RUB

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rúp Nga

CNY RUB
1 11.55
5 57.78
10 115.57
20 231.15
50 577.88
100 1155.77
250 2889.42
500 5778.85
1000 11557.71

Chuyển đổi Rúp Nga thành Nhân dân tệ

RUB CNY
1 0.087
5 0.43
10 0.87
20 1.73
50 4.32
100 8.65
250 21.63
500 43.26
1000 86.52

Thông tin thêm về CNY hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ