ONE Logo

CNY đến MVR

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rufiyaa Maldives (MVR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MVR - Rufiyaa Maldives select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CNY/MVR 2.28 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-mvr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rufiyaa Maldives (MVR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rufiyaa Maldives (MVR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang MVR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Rufiyaa Maldives là tiền tệ của Maldives

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Rufiyaa Maldives

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng MVR
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 MVR
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 MVR
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 MVR
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 MVR
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 MVR
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 MVR

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rufiyaa Maldives

CNY MVR
1 2.28
5 11.41
10 22.82
20 45.65
50 114.12
100 228.25
250 570.64
500 1141.28
1000 2282.56

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Nhân dân tệ

MVR CNY
1 0.44
5 2.19
10 4.38
20 8.76
50 21.90
100 43.81
250 109.52
500 219.05
1000 438.10

Thông tin thêm về CNY hoặc MVR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc MVR (Rufiyaa Maldives), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ