ONE Logo

CNY đến MUR

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CNY/MUR 6.96 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 MUR
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 MUR
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 MUR
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 MUR
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 MUR
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.93 MUR

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rupee Mauritius

CNY MUR
1 6.96
5 34.80
10 69.61
20 139.22
50 348.06
100 696.12
250 1740.31
500 3480.63
1000 6961.26

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Nhân dân tệ

MUR CNY
1 0.14
5 0.72
10 1.43
20 2.87
50 7.18
100 14.36
250 35.91
500 71.82
1000 143.65

Thông tin thêm về CNY hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ