ONE Logo

CNY đến MNT

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CNY/MNT 529.66 đã cập nhật 34 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 CNY 0.010 CNY -4.3 MNT
1% 1 CNY 0.010 CNY -4.3 MNT
2% 1 CNY 0.010 CNY -4.3 MNT
3% 1 CNY 0.010 CNY -4.3 MNT
4% 1 CNY 0.010 CNY -4.3 MNT
5% 1 CNY 0.010 CNY -4.3 MNT

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Tugrik Mông Cổ

CNY MNT
1 529.66
5 2648.32
10 5296.64
20 10593.29
50 26483.24
100 52966.48
250 132416.21
500 264832.43
1000 529664.86

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Nhân dân tệ

MNT CNY
1 0.0019
5 0.0094
10 0.019
20 0.038
50 0.094
100 0.19
250 0.47
500 0.94
1000 1.88

Thông tin thêm về CNY hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ