ONE Logo

CNY đến LKR

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái CNY/LKR 49.55 đã cập nhật 7 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.50 LKR
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.50 LKR
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.50 LKR
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.50 LKR
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.50 LKR
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.50 LKR

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rupee Sri Lanka

CNY LKR
1 49.55
5 247.77
10 495.55
20 991.10
50 2477.75
100 4955.51
250 12388.79
500 24777.59
1000 49555.18

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Nhân dân tệ

LKR CNY
1 0.020
5 0.10
10 0.20
20 0.40
50 1.00
100 2.01
250 5.04
500 10.08
1000 20.17

Thông tin thêm về CNY hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ