ONE Logo

CNY đến JPY

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái CNY/JPY 23.98 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.76 JPY
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.76 JPY
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.76 JPY
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.76 JPY
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.76 JPY
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.76 JPY

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Yên Nhật

CNY JPY
1 23.98
5 119.91
10 239.83
20 479.66
50 1199.17
100 2398.34
250 5995.86
500 11991.73
1000 23983.47

Chuyển đổi Yên Nhật thành Nhân dân tệ

JPY CNY
1 0.042
5 0.21
10 0.42
20 0.83
50 2.08
100 4.16
250 10.42
500 20.84
1000 41.69

Thông tin thêm về CNY hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ