ONE Logo

CNY đến ISK

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái CNY/ISK 18.50 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.81 ISK
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.81 ISK
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.81 ISK
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.81 ISK
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.81 ISK
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.81 ISK

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Króna Iceland

CNY ISK
1 18.50
5 92.54
10 185.08
20 370.16
50 925.40
100 1850.81
250 4627.03
500 9254.07
1000 18508.15

Chuyển đổi Króna Iceland thành Nhân dân tệ

ISK CNY
1 0.054
5 0.27
10 0.54
20 1.08
50 2.70
100 5.40
250 13.50
500 27.01
1000 54.03

Thông tin thêm về CNY hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ