ONE Logo

CNY đến IQD

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái CNY/IQD 193.17 đã cập nhật 7 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 CNY 0.010 CNY -0.93 IQD
1% 1 CNY 0.010 CNY -0.93 IQD
2% 1 CNY 0.010 CNY -0.93 IQD
3% 1 CNY 0.010 CNY -0.93 IQD
4% 1 CNY 0.010 CNY -0.93 IQD
5% 1 CNY 0.010 CNY -0.93 IQD

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Dinar Iraq

CNY IQD
1 193.17
5 965.87
10 1931.74
20 3863.49
50 9658.74
100 19317.48
250 48293.72
500 96587.44
1000 193174.89

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Nhân dân tệ

IQD CNY
1 0.0052
5 0.026
10 0.052
20 0.10
50 0.26
100 0.52
250 1.29
500 2.58
1000 5.17

Thông tin thêm về CNY hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ