ONE Logo

CNY đến ILS

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CNY/ILS 0.44846 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 ILS
1% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 ILS
2% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 ILS
3% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 ILS
4% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 ILS
5% 1 CNY 0.010 CNY 1.0 ILS

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Sheqel Israel mới

CNY ILS
1 0.45
5 2.24
10 4.48
20 8.96
50 22.42
100 44.84
250 112.11
500 224.23
1000 448.46

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Nhân dân tệ

ILS CNY
1 2.22
5 11.14
10 22.29
20 44.59
50 111.49
100 222.98
250 557.45
500 1114.91
1000 2229.83

Thông tin thêm về CNY hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ