ONE Logo

CNY đến ERN

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ERN - Nakfa Eritrea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nfk

Tỷ giá hối đoái CNY/ERN 2.21 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-ern
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng ERN
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ERN
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ERN
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ERN
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ERN
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ERN
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.98 ERN

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Nakfa Eritrea

CNY ERN
1 2.21
5 11.07
10 22.14
20 44.29
50 110.72
100 221.45
250 553.64
500 1107.29
1000 2214.59

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Nhân dân tệ

ERN CNY
1 0.45
5 2.25
10 4.51
20 9.03
50 22.57
100 45.15
250 112.88
500 225.77
1000 451.55

Thông tin thêm về CNY hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ