ONE Logo

CNY đến DKK

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
DKK - Krone Đan Mạch select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái CNY/DKK 0.96498 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/cny-to-dkk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CNY Phí chuyển nhượng DKK
0% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 DKK
1% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 DKK
2% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 DKK
3% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 DKK
4% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 DKK
5% 1 CNY 0.010 CNY 0.99 DKK

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Krone Đan Mạch

CNY DKK
1 0.96
5 4.82
10 9.64
20 19.29
50 48.24
100 96.49
250 241.24
500 482.48
1000 964.97

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Nhân dân tệ

DKK CNY
1 1.03
5 5.18
10 10.36
20 20.72
50 51.81
100 103.62
250 259.07
500 518.14
1000 1036.29

Thông tin thêm về CNY hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ